Afrikaans
Albanian
Amharic
Arabic
Armenian
Azerbaijani
Basque
Belarusian
Bengali
Bosnian
Bulgarian
Catalan
Cebuano
Corsican
Croatian
Czech
Danish
Dutch
English
Esperanto
Estonian
Finnish
French
Frisian
Galician
Georgian
German
Greek
Gujarati
Haitian Creole
hausa
hawaiian
Hebrew
Hindi
Miao
Hungarian
Icelandic
igbo
Indonesian
irish
Italian
Japanese
Javanese
Kannada
kazakh
Khmer
Rwandese
Korean
Kurdish
Kyrgyz
Lao
Latin
Latvian
Lithuanian
Luxembourgish
Macedonian
Malgashi
Malay
Malayalam
Maltese
Maori
Marathi
Mongolian
Myanmar
Nepali
Norwegian
Norwegian
Occitan
Pashto
Persian
Polish
Portuguese
Punjabi
Romanian
Russian
Samoan
Scottish Gaelic
Serbian
Sesotho
Shona
Sindhi
Sinhala
Slovak
Slovenian
Somali
Spanish
Sundanese
Swahili
Swedish
Tagalog
Tajik
Tamil
Tatar
Telugu
Thai
Turkish
Turkmen
Ukrainian
Urdu
Uighur
Uzbek
Vietnamese
Welsh
Bantu
Yiddish
Yoruba
Zulu Mô tả Sản phẩm:
Trụ tròn thường được sử dụng trong môi trường nông nghiệp để xây dựng chuồng chăn nuôi, giàn vườn nho và các công trình trang trại khác. Bản chất mạnh mẽ và khả năng chịu đựng các điều kiện môi trường khiến chúng rất phù hợp để hỗ trợ hàng rào, cổng và các bộ phận chức năng khác trong hoạt động nông nghiệp.
|
Đặc điểm kỹ thuật (mm) |
Chiều cao hàng rào (mm) |
Chiều cao bài viết (mm) |
Hình ảnh |
|
Φ32 |
630 |
1000 |
|
|
Φ32 |
830 |
1250 |
|
|
Φ32 |
1030 |
1500 |
|
|
Φ32 |
1230 |
1750 |
|
|
Φ32 |
1530 |
2000 |
|
|
Φ32 |
1730 |
2250 |
|
|
Φ32 |
2030 |
2500 |
|
|
Φ34 |
630 |
1000 |
|
|
Φ34 |
830 |
1250 |
|
|
Φ34 |
1030 |
1500 |
|
|
Φ34 |
1230 |
1750 |
|
|
Φ34 |
1530 |
2000 |
|
|
Φ34 |
1730 |
2250 |
|
|
Φ34 |
2030 |
2500 |
|
|
Φ38 |
630 |
1000 |
|
|
Φ38 |
830 |
1250 |
|
|
Φ38 |
1030 |
1500 |
|
|
Φ38 |
1230 |
1750 |
|
|
Φ38 |
1530 |
2000 |
|
|
Φ38 |
1730 |
2250 |
|
|
Φ38 |
2030 |
2500 |
|
|
Φ48 |
630 |
1000 |
|
|
Φ48 |
830 |
1250 |
|
|
Φ48 |
1030 |
1500 |
|
|
Φ48 |
1230 |
1750 |
|
|
Φ48 |
1530 |
2000 |
|
|
Φ48 |
1730 |
2250 |
|
|
Φ48 |
2030 |
2500 |
|
|
Φ60 |
630 |
1000 |
|
|
Φ60 |
830 |
1250 |
|
|
Φ60 |
1030 |
1500 |
|
|
Φ60 |
1230 |
1750 |
|
|
Φ60 |
1530 |
2000 |
|
|
Φ60 |
1730 |
2250 |
|
|
Φ60 |
2030 |
2500 |
|
|
Φ60 |
2430 |
3000 |
Trụ ống tròn với người giữ dây :
made by hot dipped galv. steel plate+ powder coated, with plastic cap and wire holder, Color can be RAL6005, RAL7016, RAL9005
|
Đặc điểm kỹ thuật (mm) |
Chiều cao hàng rào (mm) |
Chiều cao bài viết (mm) |
Wire holder Nos |
Hình ảnh |
|
Φ32,Φ38 |
600 |
1000 |
2 |
|
|
Φ32,Φ38 |
800 |
1250 |
2 |
|
|
Φ32,Φ38 |
1000 |
1500 |
3 |
|
|
Φ32,Φ38 |
1250 |
1750 |
3 |
|
|
Φ32,Φ38 |
1500 |
2000 |
4 |
|
|
Φ32,Φ38 |
1750 |
2250 |
4 |
|
|
Φ32,Φ38 |
2000 |
2500 |
5 |
fence round post
fencing posts round
fencing round posts
round fence posts
round metal fence post
round post
round rail fence post