Afrikaans
Albanian
Amharic
Arabic
Armenian
Azerbaijani
Basque
Belarusian
Bengali
Bosnian
Bulgarian
Catalan
Cebuano
Corsican
Croatian
Czech
Danish
Dutch
English
Esperanto
Estonian
Finnish
French
Frisian
Galician
Georgian
German
Greek
Gujarati
Haitian Creole
hausa
hawaiian
Hebrew
Hindi
Miao
Hungarian
Icelandic
igbo
Indonesian
irish
Italian
Japanese
Javanese
Kannada
kazakh
Khmer
Rwandese
Korean
Kurdish
Kyrgyz
Lao
Latin
Latvian
Lithuanian
Luxembourgish
Macedonian
Malgashi
Malay
Malayalam
Maltese
Maori
Marathi
Mongolian
Myanmar
Nepali
Norwegian
Norwegian
Occitan
Pashto
Persian
Polish
Portuguese
Punjabi
Romanian
Russian
Samoan
Scottish Gaelic
Serbian
Sesotho
Shona
Sindhi
Sinhala
Slovak
Slovenian
Somali
Spanish
Sundanese
Swahili
Swedish
Tagalog
Tajik
Tamil
Tatar
Telugu
Thai
Turkish
Turkmen
Ukrainian
Urdu
Uighur
Uzbek
Vietnamese
Welsh
Bantu
Yiddish
Yoruba
Zulu Mô tả Sản phẩm:
Trụ chữ T và trụ chữ L có sẵn với nhiều chiều dài và kích cỡ khác nhau để đáp ứng các yêu cầu khác nhau. Chúng được biết đến với độ bền, dễ lắp đặt và tính linh hoạt, khiến chúng trở thành một thành phần quan trọng cho nhiều dự án.
Trụ chữ T có đinh và thuổng được làm bằng thép cacbon thấp, mang lại độ bền cao và ngăn chặn đáng kể dây hàng rào bị trượt, với các tính năng chống chịu môi trường khắc nghiệt, lắp đặt dễ dàng và tuổi thọ dài. Những trụ chữ T như vậy có thể được sử dụng trong vườn nho hoặc vườn để cố định cây sinh trưởng và các loại cây khác: chúng cũng có thể được lắp đặt với nhiều loại hàng rào khác nhau: hàng rào vườn, hàng rào nhà, hàng rào đường cao tốc và đặc biệt là hàng rào trang trại.
T bài Euro loại:
|
Kích thước (mm) |
Chiều dài (mm) |
Hình ảnh |
|
30 x 30 |
750 |
|
|
30 x 30 |
1000 |
|
|
30 x 30 |
1250 |
|
|
30 x 30 |
1500 |
|
|
30 x 30 |
1750 |
|
|
30 x 30 |
2000 |
|
|
30 x 30 |
2250 |
|
|
30 x 30 |
2500 |
|
|
35 x 35 |
2250 |
|
|
35 x 35 |
2500 |
T bài kiểu Mỹ:
|
T post American type |
Hình ảnh |
||
|
Đo lường |
Sự chỉ rõ |
Chiều dài |
|
|
Nhiệm vụ nhẹ |
0.85 lbs/ft |
4',5',6',7' |
|
|
0.90 lbs/ft |
4',5',6',7' |
||
|
0.95 lbs/ft |
4',5',6',7' |
||
|
Thường xuyên |
1.15 lbs/ft |
4',5',6',7',8',9',10' |
|
|
1.25 lbs/ft |
4',5',6',7',8',9',10' |
||
|
Nhiệm vụ nặng nề |
1.33 lbs/ft |
4',5',6',7',8',9',10' |
|
|
1.5 lbs/ft |
4',5',6',7',8',9',10' |
||
L post: Thường được sử dụng để hỗ trợ cho bài viết T hoặc sử dụng một mình.
| Đo lường | Chiều dài | Hình ảnh |
| 25 x 25 | 750 | ![]() |
| 25 x 25 | 1000 | |
| 25 x 25 | 1250 | |
| 25 x 25 | 1500 | |
| 25 x 25 | 1750 | |
| 25 x 25 | 2000 | |
| 25 x 25 | 2250 | |
| 25 x 25 | 2500 |
Bạn đăng bài:
|
U posts |
Hình ảnh |
||
|
Đo lường |
Sự chỉ rõ |
Chiều dài |
|
|
Nhiệm vụ nhẹ |
0.85 lbs/ft |
3',4',5',6' |
|
|
0.90 lbs/ft |
3',4',5',6' |
||
|
0.95 lbs/ft |
3',4',5',6' |
||
|
Thường xuyên |
1.15 lbs/ft |
4',5',6',7',8' |
|
|
1.25 lbs/ft |
4',5',6',7',8' |
||
|
Nhiệm vụ nặng nề |
1.33 lbs/ft |
4',5',6',7',8' |
|
|
1.5 lbs/ft |
4',5',6',7',8' |
||
7 ft steel t post
fence post t post
green steel t post
green u post
l posts
steel fence t post
steel t posts
steel u post
t posts
t posts for sale
u posts